Cách dùng "我的 给我 我也要" (wǒ de gěi wǒ wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung
我的 给我 我也要
Của ta, cho ta, ta cũng mua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我 给我 | gěi wǒ gěi wǒ | Cho ta, cho ta. |
| 2▶ | 我的 给我 我也要 | wǒ de gěi wǒ wǒ yě yào | Của ta, cho ta, ta cũng mua. |
| 3 | 给 | gěi | Đây. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 4 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn huì hé ā zā huò yì bān jué rén kǒu shésao lại khua môi múa mép như hạng bẩn thỉu được?

HSK 7
0:03s
zhè hái zi shuō bù dìng jiù cáng zài jiǔ lóu lǐ miànnói không chừng đứa bé được giấu trong quán rượu này.

HSK 7
0:03s














