Cách dùng "我 我不是小偷" (wǒ wǒ bú shì xiǎo tōu) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不是小偷
Ta... ta không phải kẻ trộm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
24:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小偷 | xiǎo tōu | Kẻ trộm. |
| 2▶ | 我 我不是小偷 | wǒ wǒ bú shì xiǎo tōu | Ta... ta không phải kẻ trộm. |
| 3 | 我管你是谁 | wǒ guǎn nǐ shì shuí | Ta không cần biết ngươi là ai, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














