Cách dùng "我要 我也要" (wǒ yào wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung
我要 我也要
[Phàn] Ta lấy, ta lấy nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
14:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们小娘子也能成大业 | zán men xiǎo niáng zǐ yě néng chéng dà yè | nữ nhân chúng ta cũng có thể làm nên nghiệp lớn. |
| 2▶ | 我要 我也要 | wǒ yào wǒ yě yào | [Phàn] Ta lấy, ta lấy nữa. |
| 3 | 我也要 我要 | wǒ yě yào wǒ yào | [Tiệm thịt kho Phàn Ký] Ta nữa, ta lấy. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














