Cách dùng "我有你没有啊" (wǒ yǒu nǐ méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我有你没有啊
Ta có, nhưng tỷ không có mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
43:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你有啊 | nǐ yǒu a | Muội có mà. |
| 2▶ | 我有你没有啊 | wǒ yǒu nǐ méi yǒu a | Ta có, nhưng tỷ không có mà? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 1 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì gù yì gēn zhe wǒ guò lái dǎo luàn de baCô không cố tình đi theo ta đến đây gây rối đấy chứ?

HSK 4
0:03s















