Cách dùng "我有你没有啊" (wǒ yǒu nǐ méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我有你没有啊
Ta có, nhưng tỷ không có mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
43:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你有啊 | nǐ yǒu a | Muội có mà. |
| 2▶ | 我有你没有啊 | wǒ yǒu nǐ méi yǒu a | Ta có, nhưng tỷ không có mà? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














