Cách dùng "也是个未婚先孕的主" (yě shì gè wèi hūn xiān yùn de zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
也是个未婚先孕的主
cũng là người chưa cưới đã bụng mang dạ chửa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个掌柜的 | zhè ge zhǎng guì de | Chưởng quầy này |
| 2▶ | 也是个未婚先孕的主 | yě shì gè wèi hūn xiān yùn de zhǔ | cũng là người chưa cưới đã bụng mang dạ chửa. |
| 3 | 这肚子里啊 | zhè dǔ zi lǐ a | Không biết trong bụng |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīngcô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s














