Cách dùng "一群聒噪的长舌妇" (yī qún guā zào de cháng shé fù) trong hội thoại tiếng Trung
一群聒噪的长舌妇
Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们言归正传 | wǒ men yán guī zhèng zhuàn | Chúng ta quay về chủ đề chính đi. |
| 2▶ | 一群聒噪的长舌妇 | yī qún guā zào de cháng shé fù | Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào. |
| 3 | 照她们的说法 | zhào tā men de shuō fǎ | Theo lời họ, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
ér qiě dà fū shuō yǎng xīn gèng zhòng yàoHơn nữa đại phu nói dưỡng tâm còn quan trọng hơn.

HSK 7
0:03s
qí gōng zi duì yú zhǎng guì de yī fān guān qiè xīn yìTề công tử vì quan tâm Du chưởng quầy

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiè guò yī xià yì xiāng lóu xiē yè zhòng zhěng- Cho ta qua với. - Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn,

HSK 7
0:03s
wàng zhū wèi kè guān jiàn liàngmong các vị khách quan thứ lỗi. [Dật Hương Lâu tạm đóng cửa chỉnh đốn, mong các vị khách quan thứ lỗi.]














