Cách dùng "一群聒噪的长舌妇" (yī qún guā zào de cháng shé fù) trong hội thoại tiếng Trung
一群聒噪的长舌妇
Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们言归正传 | wǒ men yán guī zhèng zhuàn | Chúng ta quay về chủ đề chính đi. |
| 2▶ | 一群聒噪的长舌妇 | yī qún guā zào de cháng shé fù | Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào. |
| 3 | 照她们的说法 | zhào tā men de shuō fǎ | Theo lời họ, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 10 of 12)
HSK 7
0:03s
qiǎn jiě píng rì duì shéi dōu kè kè qì qì deNgày thường Thiển tỷ đối với ai cũng nhã nhặn khách sáo,

HSK 7
0:03s
zěn me duì zì jǐ ér zi gēn gè chóu rén yī yàngsao lại đối với con trai mình như kẻ thù vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā xiǎng shuō de shí hòu zì rán huì hé nǐ shuō dekhi nào muốn nói thì cô ấy sẽ tự nói với cô thôi.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng rén liú de gǔ zhǒng yòu bèi guān bīng duó le qùđến lúa giống nông dân giữ lại cũng bị quan binh cướp mất.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiàn dào de rén jiù bì xū yào jiàn dàongười mà ta muốn gặp, nhất định phải gặp bằng được.








