Cách dùng "一群聒噪的长舌妇" (yī qún guā zào de cháng shé fù) trong hội thoại tiếng Trung
一群聒噪的长舌妇
Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们言归正传 | wǒ men yán guī zhèng zhuàn | Chúng ta quay về chủ đề chính đi. |
| 2▶ | 一群聒噪的长舌妇 | yī qún guā zào de cháng shé fù | Một đám nữ nhân lắm miệng ồn ào. |
| 3 | 照她们的说法 | zhào tā men de shuō fǎ | Theo lời họ, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà hái zi jí yǒu kě néng shì zài wáng fǔ huái dethì đứa bé đó rất có thể là mang thai lúc ở vương phủ.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ yǐ hòu hái néng lái zhǎo bǎo ér wán maVậy sau này ta còn được đến chơi với Bảo Nhi không?














