Cách dùng "好了 好了 好了 拿给我看看" (hǎo le hǎo le hǎo le ná gěi wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole hǎole hǎole gěikànkàn

Thôi, thôi, thôi. Đưa tôi xem nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
bú shì gēn nǐ shuō le bié gēn tā men duì mà de ma nǐ mà bù guò tā men de

不是跟你说了 别跟他们对骂的吗 你骂不过他们的

Tôi đã nói với bạn rồi mà, đừng có cãi nhau với họ. Bạn không thể thắng họ đâu.

LINE 0221:03
PLAYING SCENE
hǎo le hǎo le hǎo le ná gěi wǒ kàn kàn

好了 好了 好了 拿给我看看

Thôi, thôi, thôi. Đưa tôi xem nào.

LINE 0321:22
men
zhè
shì
zài
wǎng
bào

Họ đang bắt nạt trên mạng bạn đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp21:03
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
你就帮我把版权收回来
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bāng wǒ bǎ bǎn quán shōu huí láiAnh chỉ cần giúp tôi lấy lại bản quyền.
那我提醒你一句 你在凑钱的时候呢
HSK 4
0:03s
nà wǒ tí xǐng nǐ yī jù nǐ zài còu qián de shí hòu neVậy thì tôi nhắc anh một câu, khi anh đang lo xoay tiền đó,
你要把我的工资也一起凑进去
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ wǒ de gōng zī yě yì qǐ còu jìn qùanh nhớ tính luôn lương của tôi vào.
先看看这三三是何方神圣吧
HSK 7
0:03s
xiān kàn kàn zhè sān sān shì hé fāng shén shèng baXem thử San San này là nhân vật gì đã