Cách dùng "他是我混账人生的借口" (tā shì wǒ hùn zhàng rén shēng de jiè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shìhùnzhàngrénshēngdejièkǒu

ông ấy là cái cớ cho cuộc đời bê bối của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
shì
yīn
wèi
guò

Là vì quá khứ,

LINE 0232:27
PLAYING SCENE
shì
hùn
zhàng
rén
shēng
de
jiè
kǒu

ông ấy là cái cớ cho cuộc đời bê bối của tôi.

LINE 0332:32
le

Ông ấy mất rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp32:27
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
你就帮我把版权收回来
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bāng wǒ bǎ bǎn quán shōu huí láiAnh chỉ cần giúp tôi lấy lại bản quyền.
那我提醒你一句 你在凑钱的时候呢
HSK 4
0:03s
nà wǒ tí xǐng nǐ yī jù nǐ zài còu qián de shí hòu neVậy thì tôi nhắc anh một câu, khi anh đang lo xoay tiền đó,
你要把我的工资也一起凑进去
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ wǒ de gōng zī yě yì qǐ còu jìn qùanh nhớ tính luôn lương của tôi vào.
先看看这三三是何方神圣吧
HSK 7
0:03s
xiān kàn kàn zhè sān sān shì hé fāng shén shèng baXem thử San San này là nhân vật gì đã