Cách dùng "他是我混账人生的借口" (tā shì wǒ hùn zhàng rén shēng de jiè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他是我混账人生的借口
ông ấy là cái cớ cho cuộc đời bê bối của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
shì是
yīn因
wèi为
guò过
qù去
“Là vì quá khứ,”
LINE 0232:27
PLAYING SCENEtā他
shì是
wǒ我
hùn混
zhàng账
rén人
shēng生
de的
jiè借
kǒu口
“ông ấy là cái cớ cho cuộc đời bê bối của tôi.”
LINE 0332:32
tā他
sǐ死
le了
“Ông ấy mất rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà wǒ tí xǐng nǐ yī jù nǐ zài còu qián de shí hòu neVậy thì tôi nhắc anh một câu, khi anh đang lo xoay tiền đó,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s