Cách dùng "我收走的份额我是不退的啊" (wǒ shōu zǒu de fèn é wǒ shì bù tuì de a) trong hội thoại tiếng Trung

shōuzǒudefènéshìtuì退dea

phần tôi đã lấy sẽ không hoàn lại đâu nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:03
ér qiě àn zhào hé tóng zài wǒ méi yǒu guò shī de qíng kuàng xià

而且按照合同 在我没有过失的情况下

Và theo hợp đồng, trong trường hợp tôi không có lỗi,

LINE 0241:07
PLAYING SCENE
shōu
zǒu
de
fèn
é
shì
tuì退
de
a

phần tôi đã lấy sẽ không hoàn lại đâu nhé.

LINE 0341:09
dāng
rán

Tất nhiên rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp41:07
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
你就帮我把版权收回来
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bāng wǒ bǎ bǎn quán shōu huí láiAnh chỉ cần giúp tôi lấy lại bản quyền.
那我提醒你一句 你在凑钱的时候呢
HSK 4
0:03s
nà wǒ tí xǐng nǐ yī jù nǐ zài còu qián de shí hòu neVậy thì tôi nhắc anh một câu, khi anh đang lo xoay tiền đó,
你要把我的工资也一起凑进去
HSK 7
0:03s
nǐ yào bǎ wǒ de gōng zī yě yì qǐ còu jìn qùanh nhớ tính luôn lương của tôi vào.
先看看这三三是何方神圣吧
HSK 7
0:03s
xiān kàn kàn zhè sān sān shì hé fāng shén shèng baXem thử San San này là nhân vật gì đã