Cách dùng "表面上看不出什么" (biǎo miàn shàng kàn bù chū shén me) trong hội thoại tiếng Trung
表面上看不出什么
không thấy được gì từ bên ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:03
jǐng景
fǔ府
zuì最
jìn近
zǒng总
shì是
jiǔ酒
qì气
màn漫
tiān天
“gần đây Cảnh phủ luôn chè chén say sưa,”
LINE 0229:07
PLAYING SCENEbiǎo表
miàn面
shàng上
kàn看
bù不
chū出
shén什
me么
“không thấy được gì từ bên ngoài.”
LINE 0329:12
lěng冷
yuè月
“Lãnh Nguyệt.”
Show Information