Cách dùng "但无性命之忧了" (dàn wú xìng mìng zhī yōu le) trong hội thoại tiếng Trung
但无性命之忧了
nhưng không còn nguy hiểm tới tính mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:13
wǒ我
suī虽
hái还
zài在
xiū休
yǎng养
“tuy ta vẫn đang dưỡng bệnh”
LINE 0230:15
PLAYING SCENEdàn但
wú无
xìng性
mìng命
zhī之
yōu忧
le了
“nhưng không còn nguy hiểm tới tính mạng.”
LINE 0330:19
tīng听
shuō说
“Nghe nói”
Show Information