Cách dùng "殿下入宫定然顺利呀" (diàn xià rù gōng dìng rán shùn lì ya) trong hội thoại tiếng Trung
殿下入宫定然顺利呀
điện hạ vào cung nhất định thuận lợi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
kàn看
lái来
shǔ属
xià下
shì是
bái白
dān担
xīn心
le了
“Xem ra thuộc hạ lo lắng không đâu rồi,”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEdiàn殿
xià下
rù入
gōng宫
dìng定
rán然
shùn顺
lì利
ya呀
“điện hạ vào cung nhất định thuận lợi.”
LINE 0337:00
wǒ我
cóng从
dà大
táng唐
jiǔ九
sǐ死
yì一
shēng生
huí回
lái来
“Ta suýt chết ở Đại Đường mới có thể về đây,”
Show Information