Cách dùng "还记得你那日出了此计" (hái jì de nǐ nà rì chū le cǐ jì) trong hội thoại tiếng Trung
还记得你那日出了此计
Nhớ ngày đó ngươi bày kế này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
nǐ你
bǐ比
wǒ我
de的
qīn亲
gē哥
gèng更
xiàng像
wǒ我
de的
hǎo好
dà大
gē哥
“ngươi còn giống đại ca ta hơn ca ca ruột của ta.”
LINE 0239:23
PLAYING SCENEhái还
jì记
de得
nǐ你
nà那
rì日
chū出
le了
cǐ此
jì计
“Nhớ ngày đó ngươi bày kế này,”
LINE 0339:27
jiě解
wǒ我
yú于
kùn困
jìng境
“cứu ta khỏi tình cảnh khó khăn,”
Show Information