Cách dùng "今日就不多陪父王了" (jīn rì jiù bù duō péi fù wáng le) trong hội thoại tiếng Trung
今日就不多陪父王了
hôm nay không thể ở lâu với người rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
ér儿
chén臣
shēn身
tǐ体
bù不
shì适
“Nhi thần cảm thấy không khỏe,”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEjīn今
rì日
jiù就
bù不
duō多
péi陪
fù父
wáng王
le了
“hôm nay không thể ở lâu với người rồi.”
LINE 0327:48
ér儿
chén臣
gào告
tuì退
“Nhi thần cáo lui.”
Show Information