Cách dùng "景翊顶罪换我出来" (jǐng yì dǐng zuì huàn wǒ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
景翊顶罪换我出来
Cảnh Dực nhận tội đổi ta ra ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:29
néng能
zhǎo找
dào到
zhèng证
míng明
tā他
hái还
huó活
zhe着
de的
zhǐ指
wén纹
“tìm được vân tay chứng minh hắn còn sống.”
LINE 0203:33
PLAYING SCENEjǐng景
yì翊
dǐng顶
zuì罪
huàn换
wǒ我
chū出
lái来
“Cảnh Dực nhận tội đổi ta ra ngoài,”
LINE 0303:35
xiàn现
zài在
hái还
bèi被
tā他
men们
ruǎn软
jìn禁
zhe着
“giờ vẫn đang bị họ giam lỏng.”
Show Information