Cách dùng "可是这上面有三个结" (kě shì zhè shàng miàn yǒu sān gè jié) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèshàngmiànyǒusānjié

nhưng cái này có ba nút thắt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:39
xún
cháng
rén
jié
qīng
dōu
shì
jié

người bình thường kết tóc chỉ thắt một nút,

LINE 0232:44
PLAYING SCENE
shì
zhè
shàng
miàn
yǒu
sān
jié

nhưng cái này có ba nút thắt.

LINE 0332:47
xiǎng
de
rén
dìng
hěn
ài

Chắc hẳn phu nhân của ngài yêu ngài lắm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp32:44
TMDB ID124595