Cách dùng "没听过闻所未闻" (méi tīng guò wén suǒ wèi wén) trong hội thoại tiếng Trung

méitīngguòwénsuǒwèiwén

Chưa nghe bao giờ, chưa nghe bao giờ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:04
zhū
wèi
ne

mọi người thì sao?

LINE 0211:05
PLAYING SCENE
méi
tīng
guò
wén
suǒ
wèi
wén

Chưa nghe bao giờ, chưa nghe bao giờ.

LINE 0311:07
shì
a
méi
tīng
guò

Đúng, chưa nghe bao giờ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp11:05
TMDB ID124595