Cách dùng "冥冥之中给了我提点" (míng míng zhī zhōng gěi le wǒ tí diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
冥冥之中给了我提点
nên đã nhắc nhở ta trong âm thầm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
tā他
bù不
yuàn愿
yì意
jiàn见
nǐ你
shòu受
kǔ苦
“ông ấy không muốn thấy nàng chịu khổ”
LINE 0224:01
PLAYING SCENEmíng冥
míng冥
zhī之
zhōng中
gěi给
le了
wǒ我
tí提
diǎn点
“nên đã nhắc nhở ta trong âm thầm.”
LINE 0324:04
wū巫
yī医
dà大
shū叔
“Vu y đại thúc.”
Show Information