Cách dùng "那我就活着没有意义了" (nà wǒ jiù huó zhe méi yǒu yì yì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就活着没有意义了
thì ta có sống cũng chẳng còn ý nghĩa gì nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:56
jiù救
bù不
liǎo了
chǔ楚
chǔ楚
“không cứu được Sở Sở”
LINE 0243:02
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
jiù就
huó活
zhe着
méi没
yǒu有
yì意
yì义
le了
“thì ta có sống cũng chẳng còn ý nghĩa gì nữa.”
LINE 0343:13
chǔ楚
dà大
gē哥
méi没
shì事
ba吧
“Sở đại ca, không sao chứ?”
Show Information