Cách dùng "那我们就一直在这守着" (nà wǒ men jiù yì zhí zài zhè shǒu zhe) trong hội thoại tiếng Trung
那我们就一直在这守着
thế chúng ta cứ canh chừng ở đây mãi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:32
nà那
“Thế…”
LINE 0234:33
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
men们
jiù就
yì一
zhí直
zài在
zhè这
shǒu守
zhe着
“thế chúng ta cứ canh chừng ở đây mãi à?”
LINE 0334:37
zán咱
men们
hái还
shì是
qù去
qián前
miàn面
jìng静
hòu候
jiā佳
yīn音
ba吧
“Chúng ta nên ra phía trước đợi tin tốt đi.”
Show Information