Cách dùng "南赵鼠辈行诡计" (nán zhào shǔ bèi xíng guǐ jì) trong hội thoại tiếng Trung
南赵鼠辈行诡计
lũ chuột Nam Triệu bày quỷ kế,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:00
cuò错
bǎ把
yú鱼
mù目
zuò做
zhēn珍
zhū珠
“nhìn mắt cá lại bảo ngọc trai,”
LINE 0217:03
PLAYING SCENEnán南
zhào赵
shǔ鼠
bèi辈
xíng行
guǐ诡
jì计
“lũ chuột Nam Triệu bày quỷ kế,”
LINE 0317:07
qí其
yú愚
“không có”
Show Information