Cách dùng "能找到证明他还活着的指纹" (néng zhǎo dào zhèng míng tā hái huó zhe de zhǐ wén) trong hội thoại tiếng Trung

néngzhǎodàozhèngmíngháihuózhedezhǐwén

tìm được vân tay chứng minh hắn còn sống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:27
chú
fēi

Trừ khi

LINE 0203:29
PLAYING SCENE
néng
zhǎo
dào
zhèng
míng
hái
huó
zhe
de
zhǐ
wén

tìm được vân tay chứng minh hắn còn sống.

LINE 0303:33
jǐng
dǐng
zuì
huàn
chū
lái

Cảnh Dực nhận tội đổi ta ra ngoài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp03:29
TMDB ID124595