Cách dùng "怕给殿下带来麻烦" (pà gěi diàn xià dài lái má fán) trong hội thoại tiếng Trung
怕给殿下带来麻烦
sẽ gây rắc rối cho điện hạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:49
cǐ此
zhāo招
jiàn剑
zǒu走
piān偏
fēng锋
shǔ属
xià下
yě也
shì是
yōu忧
xīn心
“đây là một nước đi đặc biệt nên thuộc hạ cũng lo”
LINE 0239:52
PLAYING SCENEpà怕
gěi给
diàn殿
xià下
dài带
lái来
má麻
fán烦
“sẽ gây rắc rối cho điện hạ.”
LINE 0339:57
ān安
jùn郡
wáng王
bù不
shǎ傻
“An quận vương không ngốc,”
Show Information