Cách dùng "让大王子早有准备" (ràng dà wáng zi zǎo yǒu zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
让大王子早有准备
bảo đại vương tử chuẩn bị sớm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:09
gào告
sù诉
tā他
yòu祐
chén辰
ān安
shì是
zhà诈
sǐ死
“nói với ngài ấy Hựu Thần An chết giả,”
LINE 0213:11
PLAYING SCENEràng让
dà大
wáng王
zi子
zǎo早
yǒu有
zhǔn准
bèi备
“bảo đại vương tử chuẩn bị sớm.”
LINE 0313:15
shì是
“Vâng.”
Show Information