Cách dùng "让我长安之行开了一个好头" (ràng wǒ cháng ān zhī xíng kāi le yí gè hǎo tóu) trong hội thoại tiếng Trung

ràngchángānzhīxíngkāilehǎotóu

giúp chuyến đi tới Trường An của ta có khởi đầu tốt không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
jiě
kùn
jìng

cứu ta khỏi tình cảnh khó khăn,

LINE 0239:28
PLAYING SCENE
ràng
cháng
ān
zhī
xíng
kāi
le
hǎo
tóu

giúp chuyến đi tới Trường An của ta có khởi đầu tốt không?

LINE 0339:36
liǎng
nián
qián

Khi thuộc hạ nhìn thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp39:28
TMDB ID124595