Cách dùng "让我带了一些救心药进来" (ràng wǒ dài le yī xiē jiù xīn yào jìn lái) trong hội thoại tiếng Trung
让我带了一些救心药进来
bảo ta đem chút thuốc trợ tim vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:30
wáng王
yé爷
xiǎng想
le了
gè个
fǎ法
zi子
“Vương gia nghĩ ra một cách,”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
dài带
le了
yī一
xiē些
jiù救
xīn心
yào药
jìn进
lái来
“bảo ta đem chút thuốc trợ tim vào.”
LINE 0335:36
lái来
chī吃
yī一
kē颗
ba吧
“Nào, uống một viên đi.”
Show Information