Cách dùng "他不愿意见你受苦" (tā bù yuàn yì jiàn nǐ shòu kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
他不愿意见你受苦
ông ấy không muốn thấy nàng chịu khổ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:57
shì是
nǐ你
yǐ以
qián前
jīng经
cháng常
péi陪
zhe着
fù父
qīn亲
“Là do trước kia nàng thường bầu bạn với phụ thân,”
LINE 0223:59
PLAYING SCENEtā他
bù不
yuàn愿
yì意
jiàn见
nǐ你
shòu受
kǔ苦
“ông ấy không muốn thấy nàng chịu khổ”
LINE 0324:01
míng冥
míng冥
zhī之
zhōng中
gěi给
le了
wǒ我
tí提
diǎn点
“nên đã nhắc nhở ta trong âm thầm.”
Show Information