Cách dùng "他从来都是将自己" (tā cóng lái dōu shì jiāng zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他从来都是将自己
(Điện Tử Thần) (hắn luôn đặt mình)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:41
wǒ我
zǎo早
gāi该
xiǎng想
dào到
de的
“(Ta nên nghĩ đến lâu rồi,)”
LINE 0200:43
PLAYING SCENEtā他
cóng从
lái来
dōu都
shì是
jiāng将
zì自
jǐ己
“(Điện Tử Thần) (hắn luôn đặt mình)”
LINE 0300:45
pái排
zài在
suǒ所
yǒu有
rén人
zhī之
hòu后
“(sau tất cả mọi người.)”
Show Information