Cách dùng "我跟我哥的关系你也知道" (wǒ gēn wǒ gē de guān xì nǐ yě zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我哥的关系你也知道
Huynh cũng biết quan hệ giữa ta và ca ca ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:10
xiān先
qǐ起
lái来
“Đứng lên đi.”
LINE 0242:13
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
wǒ我
gē哥
de的
guān关
xì系
nǐ你
yě也
zhī知
dào道
“Huynh cũng biết quan hệ giữa ta và ca ca ta rồi.”
LINE 0342:15
jiù就
suàn算
wǒ我
qù去
qiú求
tā他
“Dù ta đi cầu xin hắn”
Show Information