Cách dùng "我在他给你的那本草药集里" (wǒ zài tā gěi nǐ de nà běn cǎo yào jí lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我在他给你的那本草药集里
Ta tìm được tên thuốc giải trong tuyển tập thảo dược
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
wū巫
yī医
dà大
shū叔
“Vu y đại thúc.”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
tā他
gěi给
nǐ你
de的
nà那
běn本
cǎo草
yào药
jí集
lǐ里
“Ta tìm được tên thuốc giải trong tuyển tập thảo dược”
LINE 0324:09
zhǎo找
dào到
le了
jiě解
yào药
de的
míng名
zì字
“mà ông ấy đưa cho nàng.”
Show Information