Cách dùng "我在他给你的那本草药集里" (wǒ zài tā gěi nǐ de nà běn cǎo yào jí lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zàigěideběncǎoyào

Ta tìm được tên thuốc giải trong tuyển tập thảo dược

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
shū

Vu y đại thúc.

LINE 0224:07
PLAYING SCENE
zài
gěi
de
běn
cǎo
yào

Ta tìm được tên thuốc giải trong tuyển tập thảo dược

LINE 0324:09
zhǎo
dào
le
jiě
yào
de
míng

mà ông ấy đưa cho nàng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp24:07
TMDB ID124595