Cách dùng "现在还被他们软禁着" (xiàn zài hái bèi tā men ruǎn jìn zhe) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàiháibèimenruǎnjìnzhe

giờ vẫn đang bị họ giam lỏng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
jǐng
dǐng
zuì
huàn
chū
lái

Cảnh Dực nhận tội đổi ta ra ngoài,

LINE 0203:35
PLAYING SCENE
xiàn
zài
hái
bèi
men
ruǎn
jìn
zhe

giờ vẫn đang bị họ giam lỏng.

LINE 0303:38
zhè
xiǎo
zi
shì
ma

Không phải hắn chỉ có một mình thôi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp03:35
TMDB ID124595