Cách dùng "行行好给点吃的吧大爷" (xíng xíng hǎo gěi diǎn chī de ba dà yé) trong hội thoại tiếng Trung
行行好给点吃的吧大爷
làm phước cho ta chút thức ăn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
dà大
yé爷
xíng行
xíng行
hǎo好
“Xin đại nhân làm phước,”
LINE 0238:10
PLAYING SCENExíng行
xíng行
hǎo好
gěi给
diǎn点
chī吃
de的
ba吧
dà大
yé爷
“làm phước cho ta chút thức ăn đi.”
LINE 0338:18
lǐ李
zhāng璋
“Lý Chương,”
Show Information