Cách dùng "意外走水" (yì wài zǒu shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
意外走水
bất ngờ có hỏa hoạn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
xiāng相
tán谈
shèn甚
huān欢
shí时
“trong lúc trò chuyện vui vẻ”
LINE 0207:34
PLAYING SCENEyì意
wài外
zǒu走
shuǐ水
“bất ngờ có hỏa hoạn,”
LINE 0307:37
nǐ你
jué觉
de得
nán南
zhào赵
“ngươi nghĩ Nam Triệu”
Show Information