Cách dùng "原来不是高副使" (yuán lái bú shì gāo fù shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
原来不是高副使
Thì ra không phải Cao phó sứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
nǐ你
bù不
néng能
píng凭
yī一
jǐ己
de的
cāi猜
cè测
qù去
sì肆
yì意
bī逼
gòng供
“Ngươi không thể tùy ý ép cung chỉ với suy đoán của mình được.”
LINE 0206:49
PLAYING SCENEyuán原
lái来
bú不
shì是
gāo高
fù副
shǐ使
“Thì ra không phải Cao phó sứ.”
LINE 0306:51
bú不
shì是
“Không phải,”
Show Information