Cách dùng "咱们还是去前面静候佳音吧" (zán men hái shì qù qián miàn jìng hòu jiā yīn ba) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenháishìqiánmiànjìnghòujiāyīnba

Chúng ta nên ra phía trước đợi tin tốt đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
men
jiù
zhí
zài
zhè
shǒu
zhe

thế chúng ta cứ canh chừng ở đây mãi à?

LINE 0234:37
PLAYING SCENE
zán
men
hái
shì
qián
miàn
jìng
hòu
jiā
yīn
ba

Chúng ta nên ra phía trước đợi tin tốt đi.

LINE 0335:17
hǎo
xiē
le
ma

Chàng đỡ hơn chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E20
Timestamp34:37
TMDB ID124595