Cách dùng "糟糠之夫不下堂" (zāo kāng zhī fū bù xià táng) trong hội thoại tiếng Trung
糟糠之夫不下堂
không được bỏ chồng thuở tào khang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
kě可
bù不
néng能
xǐ喜
xīn新
yàn厌
jiù旧
“không được có mới nới cũ đâu đấy,”
LINE 0218:24
PLAYING SCENEzāo糟
kāng糠
zhī之
fū夫
bù不
xià下
táng堂
“không được bỏ chồng thuở tào khang.”
LINE 0318:28
nǐ你
shì是
zhè这
shì世
shàng上
zuì最
hǎo好
kàn看
de的
rén人
“Chàng là người đẹp nhất trên đời.”
Show Information