Cách dùng "怎么有能耐做出这些事情来" (zěn me yǒu néng nài zuò chū zhè xiē shì qíng lái) trong hội thoại tiếng Trung
怎么有能耐做出这些事情来
Sao lại có bản lĩnh làm những việc này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
zhè这
xiǎo小
zi子
bú不
shì是
gū孤
kǔ苦
wú无
yī依
ma吗
“Không phải hắn chỉ có một mình thôi sao?”
LINE 0203:40
PLAYING SCENEzěn怎
me么
yǒu有
néng能
nài耐
zuò做
chū出
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
lái来
“Sao lại có bản lĩnh làm những việc này?”
LINE 0303:43
dà大
gē哥
“Đại ca,”
Show Information