Cách dùng "这小子不是孤苦无依吗" (zhè xiǎo zi bú shì gū kǔ wú yī ma) trong hội thoại tiếng Trung
这小子不是孤苦无依吗
Không phải hắn chỉ có một mình thôi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
xiàn现
zài在
hái还
bèi被
tā他
men们
ruǎn软
jìn禁
zhe着
“giờ vẫn đang bị họ giam lỏng.”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEzhè这
xiǎo小
zi子
bú不
shì是
gū孤
kǔ苦
wú无
yī依
ma吗
“Không phải hắn chỉ có một mình thôi sao?”
LINE 0303:40
zěn怎
me么
yǒu有
néng能
nài耐
zuò做
chū出
zhè这
xiē些
shì事
qíng情
lái来
“Sao lại có bản lĩnh làm những việc này?”
Show Information