Cách dùng "这些本就是儿臣的分内之事" (zhè xiē běn jiù shì ér chén de fèn nèi zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
这些本就是儿臣的分内之事
Những việc này vốn là trách nhiệm của nhi thần,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:55
xiè谢
fù父
wáng王
“Đa tạ phụ vương.”
LINE 0225:03
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
běn本
jiù就
shì是
ér儿
chén臣
de的
fèn分
nèi内
zhī之
shì事
“Những việc này vốn là trách nhiệm của nhi thần,”
LINE 0325:06
ér儿
chén臣
zuì最
gāi该
zuò做
de的
“giúp đỡ phụ vương”
Show Information