Cách dùng "知道您被囚禁了这么久" (zhī dào nín bèi qiú jìn le zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
知道您被囚禁了这么久
Biết ngươi bị giam lâu như thế,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:15
dàn但
wǒ我
nán南
zhào赵
shǐ使
tuán团
wú无
yì意
wéi为
nán难
“nhưng sứ đoàn Nam Triệu ta không có ý làm khó.”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEzhī知
dào道
nín您
bèi被
qiú囚
jìn禁
le了
zhè这
me么
jiǔ久
“Biết ngươi bị giam lâu như thế,”
LINE 0314:19
xīn心
zhōng中
nán难
miǎn免
yǒu有
suǒ所
kùn困
huò惑
“khó tránh thấy hoang mang trong lòng”
Show Information