Cách dùng "做了一个很长很长的梦" (zuò le yí gè hěn zhǎng hěn zhǎng de mèng) trong hội thoại tiếng Trung
做了一个很长很长的梦
đã có một giấc mơ rất dài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:06
wǒ我
hǎo好
xiàng像
“Hình như ta”
LINE 0219:08
PLAYING SCENEzuò做
le了
yí一
gè个
hěn很
zhǎng长
hěn很
zhǎng长
de的
mèng梦
“đã có một giấc mơ rất dài,”
LINE 0319:12
mèng梦
jiàn见
“mơ thấy”
Show Information