Cách dùng "不过也是杯水车薪" (bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn) trong hội thoại tiếng Trung
不过也是杯水车薪
bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn
nhưng cũng chỉ như muối bỏ bể.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们现在只剩下林老板 为我们筹得的部分口粮 | wǒ men xiàn zài zhǐ shèng xià lín lǎo bǎn wèi wǒ men chóu dé de bù fèn kǒu liáng | Hiện giờ chúng ta chỉ còn phần lương thực mà ông chủ Lâm gom góp được, |
| 2▶ | 不过也是杯水车薪 | bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn | nhưng cũng chỉ như muối bỏ bể. |
| 3 | 这个疯婆娘 | zhè ge fēng pó niáng | Ả điên này. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.



