Cách dùng "不过也是杯水车薪" (bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn) trong hội thoại tiếng Trung
不过也是杯水车薪
bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn
nhưng cũng chỉ như muối bỏ bể.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们现在只剩下林老板 为我们筹得的部分口粮 | wǒ men xiàn zài zhǐ shèng xià lín lǎo bǎn wèi wǒ men chóu dé de bù fèn kǒu liáng | Hiện giờ chúng ta chỉ còn phần lương thực mà ông chủ Lâm gom góp được, |
| 2▶ | 不过也是杯水车薪 | bù guò yě shì bēi shuǐ chē xīn | nhưng cũng chỉ như muối bỏ bể. |
| 3 | 这个疯婆娘 | zhè ge fēng pó niáng | Ả điên này. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kuài duǒ qǐ lái yǐn bì yǐn bì kuài duǒ qǐ láiMau trốn đi! Ẩn nấp, ẩn nấp! Mau trốn đi!

HSK 5
0:03s
lái jiù wǒ men de lái jiù wǒ men de tài hǎo le lái jiù wǒ men deĐến cứu chúng ta. - Đến cứu chúng ta đó. - Tốt quá rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ men duàn xiǎo hú lí yě yǒu mǎ shī qián tí de shí hòuĐoàn tiểu hồ ly của chúng ta mà cũng có lúc sơ suất.

HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn yǐ wéi wǒ zài tóng nǐ men shāng liángNgươi thật sự cho rằng ta đang thương lượng với các ngươi ư?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě suàn shì qiān xīn wàn kǔ huó zhe huí lái de shì shì shìta cũng coi như trải qua trăm cay nghìn đắng mới sống sót trở về đó. Phải, phải, phải.












