Cách dùng "将军 你受伤了" (jiāng jūn nǐ shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
将军 你受伤了
Tướng quân, huynh bị thương rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走了这一遭 | zǒu le zhè yī zāo | thành Sóc Châu. |
| 2▶ | 将军 你受伤了 | jiāng jūn nǐ shòu shāng le | Tướng quân, huynh bị thương rồi? |
| 3 | 无碍 | wú ài | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kuài duǒ qǐ lái yǐn bì yǐn bì kuài duǒ qǐ láiMau trốn đi! Ẩn nấp, ẩn nấp! Mau trốn đi!

HSK 5
0:03s
lái jiù wǒ men de lái jiù wǒ men de tài hǎo le lái jiù wǒ men deĐến cứu chúng ta. - Đến cứu chúng ta đó. - Tốt quá rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ men duàn xiǎo hú lí yě yǒu mǎ shī qián tí de shí hòuĐoàn tiểu hồ ly của chúng ta mà cũng có lúc sơ suất.

HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn yǐ wéi wǒ zài tóng nǐ men shāng liángNgươi thật sự cho rằng ta đang thương lượng với các ngươi ư?

HSK 7
0:03s













