Cách dùng "将军 你受伤了" (jiāng jūn nǐ shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
将军 你受伤了
Tướng quân, huynh bị thương rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
32:06
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走了这一遭 | zǒu le zhè yī zāo | thành Sóc Châu. |
| 2▶ | 将军 你受伤了 | jiāng jūn nǐ shòu shāng le | Tướng quân, huynh bị thương rồi? |
| 3 | 无碍 | wú ài | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ kě suàn shì qiān xīn wàn kǔ huó zhe huí lái de shì shì shìta cũng coi như trải qua trăm cay nghìn đắng mới sống sót trở về đó. Phải, phải, phải.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.


