Cách dùng "末将 失礼了" (mò jiāng shī lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
末将 失礼了
mạt tướng thất lễ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 | jiāng jūn | Tướng quân, |
| 2▶ | 末将 失礼了 | mò jiāng shī lǐ le | mạt tướng thất lễ rồi. |
| 3 | 看来我与韩校尉之间 | kàn lái wǒ yǔ hán xiào wèi zhī jiān | Xem ra giữa ta và Hàn hiệu úy |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kuài duǒ qǐ lái yǐn bì yǐn bì kuài duǒ qǐ láiMau trốn đi! Ẩn nấp, ẩn nấp! Mau trốn đi!

HSK 5
0:03s
lái jiù wǒ men de lái jiù wǒ men de tài hǎo le lái jiù wǒ men deĐến cứu chúng ta. - Đến cứu chúng ta đó. - Tốt quá rồi.

HSK 7
0:03s
wǒ men duàn xiǎo hú lí yě yǒu mǎ shī qián tí de shí hòuĐoàn tiểu hồ ly của chúng ta mà cũng có lúc sơ suất.

HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn yǐ wéi wǒ zài tóng nǐ men shāng liángNgươi thật sự cho rằng ta đang thương lượng với các ngươi ư?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě suàn shì qiān xīn wàn kǔ huó zhe huí lái de shì shì shìta cũng coi như trải qua trăm cay nghìn đắng mới sống sót trở về đó. Phải, phải, phải.












