Cách dùng "末将 失礼了" (mò jiāng shī lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
末将 失礼了
mạt tướng thất lễ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
30:10
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 | jiāng jūn | Tướng quân, |
| 2▶ | 末将 失礼了 | mò jiāng shī lǐ le | mạt tướng thất lễ rồi. |
| 3 | 看来我与韩校尉之间 | kàn lái wǒ yǔ hán xiào wèi zhī jiān | Xem ra giữa ta và Hàn hiệu úy |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ fāng cái shuì zháo de shí hòu kě zēng yǒu rén lái guòLúc nãy ta ngủ có ai tới không?

HSK 5
0:03s
wǒ bāng nǐ shí xiàn nǐ de yí gè yuàn wàngTa giúp ngươi thực hiện một nguyện vọng của ngươi.



